TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハボローネ

tên riêng
haborōne giọng máy của trình duyệt

ハボローネ nghĩa là Ga-bo-rơn.

Nghĩa của ハボローネ

Danh từ riêng

  1. Ga-bo-rơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gaborone (Botswana)

Câu hỏi thường gặp

ハボローネ nghĩa là gì?

ハボローネ (danh từ riêng) nghĩa là Ga-bo-rơn.

ハボローネ đọc là gì?

ハボローネ đọc là ハボローネ (romaji: haborōne).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.