ハム
từ thông dụng
hamu
giọng máy của trình duyệt
ハム nghĩa là giăm bông.
Nghĩa của ハム
Danh từ
- Giăm bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ham (cured pig meat)
- Danh từ ham (amateur radio enthusiast)
Câu hỏi thường gặp
ハム nghĩa là gì?
ハム (danh từ) nghĩa là giăm bông.
ハム đọc là gì?
ハム đọc là ハム (romaji: hamu).