TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハフニウム

hafuniumu giọng máy của trình duyệt

ハフニウム nghĩa là hafini.

Nghĩa của ハフニウム

Danh từ

  1. Hafini.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hafnium (Hf)

Câu hỏi thường gặp

ハフニウム nghĩa là gì?

ハフニウム (danh từ) nghĩa là hafini.

ハフニウム đọc là gì?

ハフニウム đọc là ハフニウム (romaji: hafuniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.