ハニカム
hanikamu
giọng máy của trình duyệt
ハニカム nghĩa là tảng ong.
Nghĩa của ハニカム
Danh từ
- Tảng ong.
Cách viết khác: ハネカム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honeycomb
Câu hỏi thường gặp
ハニカム nghĩa là gì?
ハニカム (danh từ) nghĩa là tảng ong.
ハニカム đọc là gì?
ハニカム đọc là ハニカム (romaji: hanikamu).