TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハニカム

hanikamu giọng máy của trình duyệt

ハニカム nghĩa là tảng ong.

Nghĩa của ハニカム

Danh từ

  1. Tảng ong.

Cách viết khác: ハネカム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honeycomb

Câu hỏi thường gặp

ハニカム nghĩa là gì?

ハニカム (danh từ) nghĩa là tảng ong.

ハニカム đọc là gì?

ハニカム đọc là ハニカム (romaji: hanikamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.