TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハッピーエンド

từ thông dụng
happīendo giọng máy của trình duyệt

ハッピーエンド nghĩa là kết thúc có hậu.

Nghĩa của ハッピーエンド

Danh từ

  1. Kết thúc có hậu.

Cách viết khác: ハッピー・エンド, ハピーエンド, ハッピエンド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ happy ending

Câu hỏi thường gặp

ハッピーエンド nghĩa là gì?

ハッピーエンド (danh từ) nghĩa là kết thúc có hậu.

ハッピーエンド đọc là gì?

ハッピーエンド đọc là ハッピーエンド (romaji: happīendo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.