ハッシウム
hasshiumu
giọng máy của trình duyệt
ハッシウム nghĩa là hassi.
Nghĩa của ハッシウム
Danh từ
- Hassi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hassium (Hs)
Câu hỏi thường gặp
ハッシウム nghĩa là gì?
ハッシウム (danh từ) nghĩa là hassi.
ハッシウム đọc là gì?
ハッシウム đọc là ハッシウム (romaji: hasshiumu).