ハウジング
từ thông dụng
haujingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ハウジング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housing (i.e. accommodation)
- Danh từ housing (for equipment); enclosure
- Danh từ colocation; co-location