ハイパー
từ thông dụng
haipā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ハイパー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hyper
Từ ghép có ハイパー
- ハイパーリンク — Siêu liên kết.
- ハイパーインフレーション — Siêu lạm phát.