TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハイチ

tên riêng
haichi giọng máy của trình duyệt

ハイチ nghĩa là Ha-i-ti.

Nghĩa của ハイチ

Danh từ riêng

  1. Ha-i-ti.

Cách viết khác: 海地

Từ ghép có ハイチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Haiti

Câu hỏi thường gặp

ハイチ nghĩa là gì?

ハイチ (danh từ riêng) nghĩa là Ha-i-ti.

ハイチ đọc là gì?

ハイチ đọc là ハイチ (romaji: haichi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.