ハイチ
tên riêng
haichi
giọng máy của trình duyệt
ハイチ nghĩa là Ha-i-ti.
Nghĩa của ハイチ
Danh từ riêng
- Ha-i-ti.
Cách viết khác: 海地
Từ ghép có ハイチ
- ハイチ語 — Tiếng hai ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Haiti
Câu hỏi thường gặp
ハイチ nghĩa là gì?
ハイチ (danh từ riêng) nghĩa là Ha-i-ti.
ハイチ đọc là gì?
ハイチ đọc là ハイチ (romaji: haichi).