TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドームズデー

dōmuzudē giọng máy của trình duyệt

ドームズデー nghĩa là ngày tận thế.

Nghĩa của ドームズデー

Danh từ

  1. Ngày tận thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doomsday; domesday

Câu hỏi thường gặp

ドームズデー nghĩa là gì?

ドームズデー (danh từ) nghĩa là ngày tận thế.

ドームズデー đọc là gì?

ドームズデー đọc là ドームズデー (romaji: dōmuzudē).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.