TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ドーピング

từ thông dụng
dōpingu giọng máy của trình duyệt

ドーピング nghĩa là dùng thuốc kích thích.

Nghĩa của ドーピング

Danh từ

  1. Dùng thuốc kích thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doping (in sports)
  • Danh từ doping (of a semiconductor)

Câu hỏi thường gặp

ドーピング nghĩa là gì?

ドーピング (danh từ) nghĩa là dùng thuốc kích thích.

ドーピング đọc là gì?

ドーピング đọc là ドーピング (romaji: dōpingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.