トップバッター
từ thông dụng
toppubattā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của トップバッター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leadoff batter; first batter
- Danh từ first person appearing (witness, performer, etc.)
Cách viết khác: トップ・バッター