TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デンマーク語(ご)

tên riêng
デンマークごdenmākugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

デンマーク語 nghĩa là tiếng đan mạch.

Nghĩa của デンマーク語

Danh từ

  1. Tiếng Đan Mạch.
  2. Tiếng đan-mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Danish (language)

Câu hỏi thường gặp

デンマーク語 nghĩa là gì?

デンマーク語 (danh từ) nghĩa là tiếng đan mạch.

デンマーク語 đọc là gì?

デンマーク語 đọc là デンマークご (romaji: denmākugo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.