デン
den
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của デン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ den; wild animal dwelling
- Danh từ den (e.g. of thieves); hiding place; hideout
- Danh từ den; small snug room