TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デリー

tên riêng
derī giọng máy của trình duyệt

デリー nghĩa là Đê-li.

Nghĩa của デリー

Danh từ riêng

  1. Đê-li.

Từ ghép có デリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Delhi (India); Derry; Dhery

Câu hỏi thường gặp

デリー nghĩa là gì?

デリー (danh từ riêng) nghĩa là Đê-li.

デリー đọc là gì?

デリー đọc là デリー (romaji: derī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.