TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デュプリケート

deyupurikēto giọng máy của trình duyệt

デュプリケート nghĩa là bản sao.

Nghĩa của デュプリケート

Danh từ

  1. Bản sao.

Cách viết khác: デュープリケート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duplicate

Câu hỏi thường gặp

デュプリケート nghĩa là gì?

デュプリケート (danh từ) nghĩa là bản sao.

デュプリケート đọc là gì?

デュプリケート đọc là デュプリケート (romaji: deyupurikēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.