TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デヒドロゲナーゼ

dehidorogenāze giọng máy của trình duyệt

デヒドロゲナーゼ nghĩa là đêhiđrogenaza.

Nghĩa của デヒドロゲナーゼ

Danh từ

  1. Đêhiđrogenaza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dehydrogenase

Câu hỏi thường gặp

デヒドロゲナーゼ nghĩa là gì?

デヒドロゲナーゼ (danh từ) nghĩa là đêhiđrogenaza.

デヒドロゲナーゼ đọc là gì?

デヒドロゲナーゼ đọc là デヒドロゲナーゼ (romaji: dehidorogenāze).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.