TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デバッガ

debagga giọng máy của trình duyệt

デバッガ nghĩa là trình gỡ lỗi.

Nghĩa của デバッガ

Danh từ

  1. Trình gỡ lỗi.

Cách viết khác: デバッガー, デバッカー, デバッカ, ディバッガ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debugger

Câu hỏi thường gặp

デバッガ nghĩa là gì?

デバッガ (danh từ) nghĩa là trình gỡ lỗi.

デバッガ đọc là gì?

デバッガ đọc là デバッガ (romaji: debagga).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.