TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ディンプル

dinpuru giọng máy của trình duyệt

ディンプル nghĩa là lúm đồng tiền.

Nghĩa của ディンプル

Danh từ

  1. Lúm đồng tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dimple

Câu hỏi thường gặp

ディンプル nghĩa là gì?

ディンプル (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền.

ディンプル đọc là gì?

ディンプル đọc là ディンプル (romaji: dinpuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.