ディフェンダー
difendā
giọng máy của trình duyệt
ディフェンダー nghĩa là hậu vệ.
Nghĩa của ディフェンダー
Danh từ
- Hậu vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defender
Câu hỏi thường gặp
ディフェンダー nghĩa là gì?
ディフェンダー (danh từ) nghĩa là hậu vệ.
ディフェンダー đọc là gì?
ディフェンダー đọc là ディフェンダー (romaji: difendā).