TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ディフェンダー

difendā giọng máy của trình duyệt

ディフェンダー nghĩa là hậu vệ.

Nghĩa của ディフェンダー

Danh từ

  1. Hậu vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defender

Câu hỏi thường gặp

ディフェンダー nghĩa là gì?

ディフェンダー (danh từ) nghĩa là hậu vệ.

ディフェンダー đọc là gì?

ディフェンダー đọc là ディフェンダー (romaji: difendā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.