TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ディベート

từ thông dụng
dibēto giọng máy của trình duyệt

ディベート nghĩa là tranh luận, thảo luận.

Nghĩa của ディベート

Danh từ

  1. Tranh luận, thảo luận.

Câu ví dụ với ディベート

  • ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debate

Câu hỏi thường gặp

ディベート nghĩa là gì?

ディベート (danh từ) nghĩa là tranh luận, thảo luận.

ディベート đọc là gì?

ディベート đọc là ディベート (romaji: dibēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.