ディップ
dippu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ディップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dip
- Danh từ dual inline package; DIP
Câu ví dụ với ディップ
- ディップが辛くて、舌がヒリヒリした。 Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.Tatoeba #202477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).