TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ディスコ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
disuko giọng máy của trình duyệt

ディスコ nghĩa là vũ trường.

Nghĩa của ディスコ

Danh từ

  1. viết tắt Vũ trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disco; discotheque (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ディスコ nghĩa là gì?

ディスコ (danh từ) nghĩa là vũ trường.

ディスコ đọc là gì?

ディスコ đọc là ディスコ (romaji: disuko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.