コーディネート
từ thông dụng
kōdinēto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của コーディネート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coordinate; co-ordinate; coordination
- Danh từ matching (e.g. clothes, accessories, furniture, colours)
- Danh từ coordinated outfit (clothes and accessories); ensemble
- Danh từ coordinates (items of clothing, furniture, etc. designed to be used together)
Cách viết khác: コーディネイト