コース
Nghĩa của コース
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course; route; trail
- Danh từ course (of study); program
- Danh từ lane (in running, swimming, etc.)
- Danh từ course (of action); policy; track; path
- Danh từ course (of a multi-course meal)
- Danh từ full-course meal; multi-course meal (viết tắt)
- Danh từ plan (type of offered service); course; option
- Danh từ flying path of a pitch
Từ ghép có コース
Câu ví dụ với コース
- 初心者向けのコースはありますか。 Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.