TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンフェデレーション

konfederēshon giọng máy của trình duyệt

コンフェデレーション nghĩa là bang liên.

Nghĩa của コンフェデレーション

Danh từ

  1. Bang liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confederation

Câu hỏi thường gặp

コンフェデレーション nghĩa là gì?

コンフェデレーション (danh từ) nghĩa là bang liên.

コンフェデレーション đọc là gì?

コンフェデレーション đọc là コンフェデレーション (romaji: konfederēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.