TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンセプト

từ thông dụng
konseputo giọng máy của trình duyệt

コンセプト nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Nghĩa của コンセプト

Danh từ

  1. Khái niệm, quan niệm.

Từ liên quan với コンセプト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concept; general idea; notion
  • Danh từ intention; aim; design; philosophy; plan

Câu hỏi thường gặp

コンセプト nghĩa là gì?

コンセプト (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.

コンセプト đọc là gì?

コンセプト đọc là コンセプト (romaji: konseputo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.