コランダー
korandā
giọng máy của trình duyệt
コランダー nghĩa là giá lọc.
Nghĩa của コランダー
Danh từ
- Giá lọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colander; strainer; sieve
Câu hỏi thường gặp
コランダー nghĩa là gì?
コランダー (danh từ) nghĩa là giá lọc.
コランダー đọc là gì?
コランダー đọc là コランダー (romaji: korandā).