TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コランダー

korandā giọng máy của trình duyệt

コランダー nghĩa là giá lọc.

Nghĩa của コランダー

Danh từ

  1. Giá lọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colander; strainer; sieve

Câu hỏi thường gặp

コランダー nghĩa là gì?

コランダー (danh từ) nghĩa là giá lọc.

コランダー đọc là gì?

コランダー đọc là コランダー (romaji: korandā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.