コミック
từ thông dụng
komikku
giọng máy của trình duyệt
コミック nghĩa là truyện tranh, manga, mạn họa.
Nghĩa của コミック
Danh từ
- Truyện tranh, manga, mạn họa, truyện tranh nhật bản.
Từ liên quan với コミック
Từ ghép có コミック
- コミックス — Truyện tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comic; comics; comic book; manga
- Danh từ comic opera (viết tắt)
- Tính từ đuôi na comic; comical
Câu hỏi thường gặp
コミック nghĩa là gì?
コミック (danh từ) nghĩa là truyện tranh, manga, mạn họa.
コミック đọc là gì?
コミック đọc là コミック (romaji: komikku).