TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コペンハーゲン

tên riêng
kopenhāgen giọng máy của trình duyệt

コペンハーゲン nghĩa là Cô-pen-ha-ghen, Cô-pen-ha-gen.

Nghĩa của コペンハーゲン

Danh từ riêng

  1. Cô-pen-ha-ghen, Cô-pen-ha-gen.

Cách viết khác: ケーベンハウン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Copenhagen (Denmark)

Câu hỏi thường gặp

コペンハーゲン nghĩa là gì?

コペンハーゲン (danh từ riêng) nghĩa là Cô-pen-ha-ghen, Cô-pen-ha-gen.

コペンハーゲン đọc là gì?

コペンハーゲン đọc là コペンハーゲン (romaji: kopenhāgen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.