TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コプト語(ご)

tên riêng
コプトごkoputogo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

コプト語 nghĩa là tiếng copt.

Nghĩa của コプト語

Danh từ riêng

  1. Tiếng copt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Coptic (language)

Câu hỏi thường gặp

コプト語 nghĩa là gì?

コプト語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng copt.

コプト語 đọc là gì?

コプト語 đọc là コプトご (romaji: koputogo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.