TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コック

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kokku giọng máy của trình duyệt

コック nghĩa là đầu bếp, bếp trưởng.

Nghĩa của コック

Danh từ

  1. Đầu bếp, bếp trưởng.

Từ ghép có コック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cook; chef

Câu hỏi thường gặp

コック nghĩa là gì?

コック (danh từ) nghĩa là đầu bếp, bếp trưởng.

コック đọc là gì?

コック đọc là コック (romaji: kokku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.