コスプレ
コスプレ nghĩa là Cosplay (một tiểu văn hóa tập trung vào việc hóa trang thành các nhân vật).
Nghĩa của コスプレ
Danh từ
- Cosplay (một tiểu văn hóa tập trung vào việc hóa trang thành các nhân vật)
Từ liên quan với コスプレ
Từ ghép có コスプレ
- コスプレイヤー — Cosplayer.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cosplay (dressing up as a character from an anime, manga, video game, etc.)
Câu hỏi thường gặp
コスプレ nghĩa là gì?
コスプレ (danh từ) nghĩa là Cosplay (một tiểu văn hóa tập trung vào việc hóa trang thành các nhân vật).
コスプレ đọc là gì?
コスプレ đọc là コスプレ (romaji: kosupure).