TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャプテン

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kyaputen giọng máy của trình duyệt

キャプテン nghĩa là đội trưởng.

Nghĩa của キャプテン

Danh từ

  1. Đội trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ captain

Câu hỏi thường gặp

キャプテン nghĩa là gì?

キャプテン (danh từ) nghĩa là đội trưởng.

キャプテン đọc là gì?

キャプテン đọc là キャプテン (romaji: kyaputen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.