ガンビア
tên riêng
ganbia
giọng máy của trình duyệt
ガンビア nghĩa là Găm-bi-a.
Nghĩa của ガンビア
Danh từ riêng
- Găm-bi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The Gambia; Gambia
Câu hỏi thường gặp
ガンビア nghĩa là gì?
ガンビア (danh từ riêng) nghĩa là Găm-bi-a.
ガンビア đọc là gì?
ガンビア đọc là ガンビア (romaji: ganbia).