ガンジャ
ganja
giọng máy của trình duyệt
ガンジャ nghĩa là cần sa.
Nghĩa của ガンジャ
Danh từ
- Cần sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ganja; marijuana; cannabis
Câu hỏi thường gặp
ガンジャ nghĩa là gì?
ガンジャ (danh từ) nghĩa là cần sa.
ガンジャ đọc là gì?
ガンジャ đọc là ガンジャ (romaji: ganja).