TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガボン

tên riêng
gabon giọng máy của trình duyệt

ガボン nghĩa là Ga-bông.

Nghĩa của ガボン

Danh từ riêng

  1. Ga-bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gabon

Câu hỏi thường gặp

ガボン nghĩa là gì?

ガボン (danh từ riêng) nghĩa là Ga-bông.

ガボン đọc là gì?

ガボン đọc là ガボン (romaji: gabon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.