ガボン
tên riêng
gabon
giọng máy của trình duyệt
ガボン nghĩa là Ga-bông.
Nghĩa của ガボン
Danh từ riêng
- Ga-bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Gabon
Câu hỏi thường gặp
ガボン nghĩa là gì?
ガボン (danh từ riêng) nghĩa là Ga-bông.
ガボン đọc là gì?
ガボン đọc là ガボン (romaji: gabon).