カーブ
JLPT N2 từ thông dụng
kābu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カーブ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curve; turn; bend
- Danh từ curveball; curve ball
Cách viết khác: カーヴ