カルメラ
từ thông dụng
karumera
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カルメラ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honeycomb toffee; sponge toffee; foam candy from heated brown sugar mixed with baking soda
Cách viết khác: カルメル