カルキ
từ thông dụng
karuki
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カルキ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chlorinated lime; calcium hypochlorite; chloride of lime; bleaching powder (viết tắt)
Cách viết khác: 加爾基