カリスマ
từ thông dụng
karisuma
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カリスマ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charisma (i.e. attractiveness, charm)
- Danh từ charisma (i.e. divinely conferred power or talent); charism
- Danh từ charismatic person
- Danh từ someone famous (usu. for their talent); celebrity; idol; icon (khẩu ngữ)