TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カムチャツカ

tên riêng
kamuchatsuka giọng máy của trình duyệt

カムチャツカ nghĩa là Kamchatka.

Nghĩa của カムチャツカ

Danh từ riêng

  1. Kamchatka.

Câu hỏi thường gặp

カムチャツカ nghĩa là gì?

カムチャツカ (danh từ riêng) nghĩa là Kamchatka.

カムチャツカ đọc là gì?

カムチャツカ đọc là カムチャツカ (romaji: kamuchatsuka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.