カヌー
từ thông dụng
kanū
giọng máy của trình duyệt
カヌー nghĩa là xuồng.
Nghĩa của カヌー
Danh từ
- Xuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canoe
Câu hỏi thường gặp
カヌー nghĩa là gì?
カヌー (danh từ) nghĩa là xuồng.
カヌー đọc là gì?
カヌー đọc là カヌー (romaji: kanū).