TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カスタム

từ thông dụng
kasutamu giọng máy của trình duyệt

カスタム nghĩa là hải quan.

Nghĩa của カスタム

Danh từ

  1. Hải quan.

Từ ghép có カスタム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ custom; custom-made; custom-built
  • Danh từ customization
  • Danh từ customs (government agency); customs duty

Câu hỏi thường gặp

カスタム nghĩa là gì?

カスタム (danh từ) nghĩa là hải quan.

カスタム đọc là gì?

カスタム đọc là カスタム (romaji: kasutamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.