カスタム
từ thông dụng
kasutamu
giọng máy của trình duyệt
カスタム nghĩa là hải quan.
Nghĩa của カスタム
Danh từ
- Hải quan.
Từ ghép có カスタム
- カスタムズ — Hải quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ custom; custom-made; custom-built
- Danh từ customization
- Danh từ customs (government agency); customs duty
Câu hỏi thường gặp
カスタム nghĩa là gì?
カスタム (danh từ) nghĩa là hải quan.
カスタム đọc là gì?
カスタム đọc là カスタム (romaji: kasutamu).