TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カクテル

JLPT N1 từ thông dụng
kakuteru giọng máy của trình duyệt

カクテル nghĩa là Cốc-tai.

Nghĩa của カクテル

Danh từ

  1. Cốc-tai.

Cách viết khác: コクテール, コクテイル, コクテル, カクテール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocktail

Câu hỏi thường gặp

カクテル nghĩa là gì?

カクテル (danh từ) nghĩa là Cốc-tai.

カクテル đọc là gì?

カクテル đọc là カクテル (romaji: kakuteru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.