カサカサ
từ thông dụng
kasakasa
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カサカサ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dry and rough; desiccated (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ rustling (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: かさかさ