TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カイロ

tên riêng
kairo giọng máy của trình duyệt

カイロ nghĩa là Kê.

Nghĩa của カイロ

Danh từ riêng

  1. Cai-rô, Kê (thành).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cairo (Egypt)

Câu hỏi thường gặp

カイロ nghĩa là gì?

カイロ (danh từ riêng) nghĩa là Kê.

カイロ đọc là gì?

カイロ đọc là カイロ (romaji: kairo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.