ウィッグ
wiggu
giọng máy của trình duyệt
ウィッグ nghĩa là tóc giả.
Nghĩa của ウィッグ
Danh từ
- Tóc giả.
Cách viết khác: ウイッグ
Từ liên quan với ウィッグ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wig
Câu hỏi thường gặp
ウィッグ nghĩa là gì?
ウィッグ (danh từ) nghĩa là tóc giả.
ウィッグ đọc là gì?
ウィッグ đọc là ウィッグ (romaji: wiggu).