TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イーゼル

īzeru giọng máy của trình duyệt

イーゼル nghĩa là giá vẽ.

Nghĩa của イーゼル

Danh từ

  1. Giá vẽ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ easel

Câu hỏi thường gặp

イーゼル nghĩa là gì?

イーゼル (danh từ) nghĩa là giá vẽ.

イーゼル đọc là gì?

イーゼル đọc là イーゼル (romaji: īzeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.