TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イーストコースト

īsutokōsuto giọng máy của trình duyệt

イーストコースト nghĩa là bờ đông.

Nghĩa của イーストコースト

Danh từ

  1. Bờ Đông.

Cách viết khác: イースト・コースト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ east coast

Câu hỏi thường gặp

イーストコースト nghĩa là gì?

イーストコースト (danh từ) nghĩa là bờ đông.

イーストコースト đọc là gì?

イーストコースト đọc là イーストコースト (romaji: īsutokōsuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.